dance band
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ban nhạc khiêu vũ: Một nhóm nhạc công chơi nhạc phổ thông, thường là nhạc nhẹ hoặc nhạc pop, với mục đích chính là để mọi người nhảy múa, khiêu vũ theo. Thuật ngữ này thường gắn liền với các buổi tiệc, sự kiện xã hội hoặc các câu lạc bộ khiêu vũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A live dance band will perform at the wedding reception. (Một ban nhạc khiêu vũ trực tiếp sẽ biểu diễn tại tiệc cưới.)
- The hotel hired a famous dance band for their New Year's Eve gala. (Khách sạn đã thuê một ban nhạc khiêu vũ nổi tiếng cho dạ tiệc đón giao thừa của họ.)
- In the 1940s, big dance bands were extremely popular. (Vào những năm 1940, các ban nhạc khiêu vũ quy mô lớn cực kỳ phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với các dàn nhạc giao hưởng hoặc các ban nhạc chơi nhạc không phục vụ mục đích nhảy múa (như nhạc thính phòng, nhạc jazz biểu diễn).
- The event features two types of music: a classical quartet for listening and a dance band for the party. (Sự kiện có hai loại hình âm nhạc: một tứ tấu cổ điển để thưởng thức và một ban nhạc khiêu vũ cho buổi tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Big band (n): Dàn nhạc lớn, thường bao gồm nhiều kèn và bộ gõ, chơi nhạc swing hoặc jazz, cũng thường phục vụ cho việc khiêu vũ. Đây có thể được coi là một loại hình "dance band" cụ thể.
- The Glenn Miller Orchestra was a famous big band. (Dàn nhạc Glenn Miller là một dàn nhạc lớn nổi tiếng.)
- Orchestra (n): Dàn nhạc, thường quy mô lớn hơn và có thể chơi nhiều thể loại nhạc, không nhất thiết chỉ để nhảy.
- Combo (n): Nhóm nhạc nhỏ, thường từ 3 đến 5 người, có thể chơi nhạc jazz hoặc nhạc nhẹ, đôi khi cũng phục vụ khiêu vũ.
Từ đồng nghĩa
- Dance orchestra (n): Dàn nhạc khiêu vũ (cách gọi trang trọng hơn một chút).
- Show band (n): Ban nhạc biểu diễn (nhấn mạnh yếu tố trình diễn, thường cũng chơi nhạc để nhảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "dance band".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "dance band".
Noun
- ban nhạc của buổi khiêu vũ